So sánh DJI Agras T70P và T40 chi tiết về hiệu suất, công nghệ, chi phí đầu tư, giúp bạn chọn drone nông nghiệp phù hợp quy mô canh tác.
Trong đầu tư drone nông nghiệp, chọn sai model có thể khiến chi phí vận hành tăng gấp nhiều lần mà hiệu quả không cải thiện tương xứng. DJI Agras T70P và T40 đại diện cho hai triết lý khác nhau về năng suất, tự động hóa và quy mô canh tác. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nền tảng này không chỉ giúp bạn chọn đúng thiết bị, mà còn quyết định trực tiếp đến lợi nhuận dài hạn của cả mùa vụ. Bài viết này ReviewDrone sẽ so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T40 một cách chi tiết, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
1. Tổng quan nhanh DJI Agras T70P và DJI Agras T40

Tổng quan nhanh DJI Agras T70P và DJI Agras T40
DJI Agras T70P và DJI Agras T40 là hai mẫu máy bay nông nghiệp hàng đầu của DJI, nhưng được định vị ở các phân khúc khác nhau.
-
Định vị phân khúc: DJI Agras T40 là một lựa chọn mạnh mẽ, đa năng, phù hợp với nhiều quy mô canh tác, từ vừa đến lớn. Trong khi đó, DJI Agras T70P được định vị là giải pháp cao cấp hơn, tập trung vào hiệu suất vượt trội và khả năng tự động hóa tối đa, hướng đến các trang trại lớn hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ phun thuốc chuyên nghiệp.
-
Đối tượng sử dụng chính: T40 phù hợp với các nông hộ có quy mô canh tác vừa phải, các hợp tác xã (HTX) muốn nâng cao năng suất, hoặc các dịch vụ bay mới thành lập. T70P lại nhắm đến các dịch vụ bay chuyên nghiệp, các trang trại quy mô lớn, hoặc các HTX có nhu cầu xử lý diện tích canh tác rộng lớn trong thời gian ngắn.
-
Khác biệt cốt lõi: Sự khác biệt lớn nhất nằm ở thế hệ và quy mô vận hành. T70P là thế hệ sau, được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến hơn, cho phép tăng đáng kể hiệu suất phun và rải. T70P có tải trọng lớn hơn (70kg so với 40kg của T40), hệ thống phun được cải tiến, và khả năng nâng cấp để đáp ứng các nhu cầu chuyên biệt. Điều này giúp T70P phù hợp với các hoạt động quy mô lớn, đòi hỏi hiệu suất cao và khả năng tự động hóa mạnh mẽ.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T50: Khác Biệt Gì?
2. So sánh DJI Agras T70P và T40 chi tiết theo từng tiêu chí

So sánh DJI Agras T70P và T40 chi tiết theo từng tiêu chí
Để giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về sự khác biệt giữa DJI Agras T70P và DJI Agras T40, chúng tôi sẽ so sánh chi tiết hai mẫu máy bay nông nghiệp này theo từng tiêu chí quan trọng:
2.1. Khả năng phun thuốc & rải vật liệu
-
Dung tích bình phun: DJI Agras T70P có dung tích bình phun lớn hơn đáng kể, lên đến 70 lít, so với 40 lít của DJI Agras T40. Điều này cho phép T70P hoạt động lâu hơn trên mỗi lần nạp, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động để nạp lại.
-
Hệ thống bơm & lưu lượng phun: T70P được trang bị hệ thống bơm mạnh mẽ hơn, cho phép lưu lượng phun lớn hơn và áp lực phun cao hơn. Điều này giúp thuốc trừ sâu được phân tán đều hơn và thẩm thấu sâu hơn vào cây trồng. Theo DJI, T70P có thể đạt lưu lượng phun lên đến 18 lít/phút.
-
Khả năng rải hạt/phân (nếu có): Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đều có khả năng rải hạt và phân bón. Tuy nhiên, T70P có hệ thống rải được cải tiến, cho phép rải đều hơn và chính xác hơn, đặc biệt là trên các địa hình phức tạp.
-
Độ phù hợp với ruộng lớn – địa hình phức tạp: Với dung tích bình phun lớn hơn, hệ thống bơm mạnh mẽ hơn và khả năng rải hạt được cải tiến, DJI Agras T70P phù hợp hơn với các ruộng lớn và địa hình phức tạp. T40 vẫn là một lựa chọn tốt cho các ruộng có quy mô vừa phải và địa hình tương đối bằng phẳng.
2.2. Hiệu suất bay & năng suất làm việc
-
Diện tích xử lý mỗi giờ: Nhờ dung tích bình phun lớn hơn và hệ thống phun hiệu quả hơn, DJI Agras T70P có thể xử lý diện tích lớn hơn mỗi giờ so với DJI Agras T40. Theo DJI, T70P có thể xử lý tới 21 ha/giờ, trong khi T40 có thể xử lý khoảng 12-15 ha/giờ.
-
Tốc độ bay & độ ổn định: Cả hai mẫu máy bay phun thuốc đều có tốc độ bay và độ ổn định tốt. Tuy nhiên, T70P được trang bị các công nghệ tiên tiến hơn để duy trì độ ổn định trong điều kiện gió mạnh, giúp đảm bảo hiệu quả phun thuốc.
-
Khả năng làm việc liên tục: Với dung tích bình phun lớn hơn, DJI Agras T70P có thể làm việc liên tục trong thời gian dài hơn so với DJI Agras T40, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động để nạp lại.
2.3. Hệ thống radar, cảm biến & tránh chướng ngại
-
Radar trước/sau/dưới: Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đều được trang bị hệ thống radar và cảm biến toàn diện, bao gồm radar trước, sau và dưới, giúp phát hiện và tránh chướng ngại vật trong quá trình bay.
-
Khả năng bay địa hình dốc, cây cao: Hệ thống radar và cảm biến tiên tiến cho phép cả hai mẫu máy bay nông nghiệp này bay an toàn trên địa hình dốc và giữa các cây cao. Tuy nhiên, T70P có khả năng xử lý địa hình phức tạp tốt hơn nhờ hệ thống điều khiển được cải tiến.
-
Mức độ an toàn khi bay tự động: Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đều có mức độ an toàn cao khi bay tự động nhờ hệ thống radar và cảm biến tiên tiến. Tuy nhiên, người vận hành vẫn cần phải giám sát quá trình bay và can thiệp khi cần thiết.
2.4. Hệ thống định vị & bay tự động
-
Độ chính xác định vị: Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đều sử dụng hệ thống định vị GNSS (GPS, GLONASS, BeiDou, Galileo) để đạt được độ chính xác định vị cao.
-
Lập bản đồ & bay theo tuyến: Cả hai mẫu máy bay phun thuốc đều có khả năng lập bản đồ khu vực cần phun và bay theo tuyến đường được lập trình sẵn.
-
Khả năng giảm phụ thuộc kỹ năng người lái: Hệ thống bay tự động giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào kỹ năng của người lái, cho phép người vận hành tập trung vào việc giám sát quá trình phun thuốc và đảm bảo an toàn.
2.5. Pin, sạc & vận hành thực tế
-
Dung lượng pin: DJI Agras T70P sử dụng pin dung lượng lớn hơn so với DJI Agras T40, cho phép thời gian bay lâu hơn trên mỗi lần sạc.
-
Thời gian sạc: Thời gian sạc pin của T70P có thể lâu hơn so với T40 do dung lượng pin lớn hơn. Tuy nhiên, DJI cung cấp các giải pháp sạc nhanh để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
-
Chi phí & độ tiện lợi khi vận hành dài ngày: Chi phí vận hành T70P có thể cao hơn so với T40 do giá pin cao hơn và chi phí bảo trì có thể cao hơn. Tuy nhiên, hiệu suất làm việc cao hơn của T70P có thể bù đắp cho chi phí này.
2.6. Độ bền, thiết kế & khả năng chống chịu môi trường
-
Khả năng chống nước, bụi: Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đều được thiết kế để chống nước và bụi, giúp bảo vệ các bộ phận điện tử khỏi hư hỏng.
-
Thiết kế gập – vận chuyển: Cả hai mẫu máy bay nông nghiệp đều có thiết kế gập, giúp dễ dàng vận chuyển và lưu trữ.
-
Phù hợp môi trường nông nghiệp khắc nghiệt: Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đều được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, có khả năng chống chịu môi trường nông nghiệp khắc nghiệt.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T30: Khác Biệt Gì?
3. Bảng so sánh thông số kỹ thuật DJI Agras T70P vs T40

Bảng so sánh thông số kỹ thuật DJI Agras T70P vs T40
Để giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định nhanh chóng, ReviewDrone xin cung cấp bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết giữa DJI Agras T70P và DJI Agras T40:
|
Thông số kỹ thuật
|
DJI Agras T70P
|
DJI Agras T40
|
|
Bình phun
|
70 lít
|
40 lít
|
|
Bình rải (tùy chọn)
|
70 lít (50kg)
|
60 lít (40kg)
|
|
Hiệu suất
|
Phun 40 L/phút, rải 400 kg/phút
|
Phun 12-24 L/phút, rải thấp hơn
|
|
Diện tích phun/giờ
|
Lên đến 21 ha
|
12-15 ha
|
|
Tốc độ phun tối đa
|
18 lít/phút
|
12 lít/phút
|
|
Loại radar
|
Radar mảng pha đa hướng chủ động
|
Radar mảng pha đa hướng chủ động
|
|
Phạm vi phát hiện
|
Lên đến 50m
|
Lên đến 50m
|
|
Pin
|
DB2160: 41.000 mAh (14.7 kg), sạc 8-9 phút
|
30.000 mAh, chu kỳ 1.500 lần
|
|
Thời gian bay (không tải)
|
Lên đến 20 phút
|
Lên đến 15 phút
|
|
Trọng lượng
|
130 kg (phun/rải, tùy pin)
|
90-101 kg
|
|
Quy mô khuyến nghị
|
Nông nghiệp lớn (tải 70 kg, bán kính 2 km)
|
Nông nghiệp trung bình (tải 40-50 kg)
|
|
Diện tích ruộng
|
Lớn (trên 10 ha)
|
Vừa và nhỏ (dưới 10 ha)
|
|
Địa hình
|
Phức tạp, nhiều chướng ngại vật
|
Tương đối bằng phẳng, ít chướng ngại vật
|
Lưu ý:
- Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và cách sử dụng.
- Diện tích phun/giờ là ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào loại cây trồng, địa hình và điều kiện thời tiết.
4. Nên chọn DJI Agras T70P hay DJI Agras T40?

Nên chọn DJI Agras T70P hay DJI Agras T40?
Việc lựa chọn giữa DJI Agras T70P và DJI Agras T40 phụ thuộc lớn vào nhu cầu sử dụng và điều kiện cụ thể của từng cá nhân, tổ chức. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất:
4.1. Trường hợp nên chọn DJI Agras T40
-
Quy mô ruộng vừa: DJI Agras T40 là lựa chọn lý tưởng cho các trang trại có quy mô vừa và nhỏ, nơi diện tích canh tác không quá lớn. Với dung tích bình phun 40 lít và hiệu suất phun 12-15 ha/giờ, T40 đáp ứng tốt nhu cầu phun thuốc, bón phân cho các loại cây trồng phổ biến.
-
Ngân sách đầu tư hạn chế: So với DJI Agras T70P, DJI Agras T40 có mức giá dễ tiếp cận hơn. Đây là yếu tố quan trọng đối với những người mới bắt đầu sử dụng máy bay nông nghiệp hoặc có nguồn vốn đầu tư ban đầu không quá lớn.
-
Nhu cầu phun/rải không quá lớn: Nếu nhu cầu phun thuốc, bón phân không quá cao, DJI Agras T40 hoàn toàn đáp ứng được. Máy có thể thực hiện các công việc phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân, gieo hạt một cách hiệu quả.
Ví dụ: Một hộ nông dân có diện tích trồng lúa 5 ha, nhu cầu phun thuốc trừ sâu khoảng 3-4 lần/vụ, có thể lựa chọn DJI Agras T40 để tiết kiệm chi phí đầu tư và đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng.
4.2. Trường hợp nên chọn DJI Agras T70P
-
Canh tác diện tích lớn: DJI Agras T70P được thiết kế để đáp ứng nhu cầu canh tác trên diện tích lớn. Với dung tích bình phun 70 lít và hiệu suất phun lên đến 21 ha/giờ, T70P giúp tiết kiệm thời gian và công sức, tăng năng suất lao động.
-
Làm dịch vụ bay thuê: Nếu bạn có ý định kinh doanh dịch vụ phun thuốc, bón phân bằng máy bay nông nghiệp, DJI Agras T70P là lựa chọn tối ưu. Hiệu suất cao và khả năng hoạt động ổn định giúp T70P đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau.
-
Cần hiệu suất cao, tự động hóa mạnh: DJI Agras T70P được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến, giúp tăng cường hiệu suất và tự động hóa quá trình phun thuốc, bón phân. Hệ thống radar đa hướng và thuật toán thông minh giúp máy bay tự động tránh chướng ngại vật, đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động.
5. Chi phí đầu tư & bài toán hiệu quả kinh tế

Chi phí đầu tư & bài toán hiệu quả kinh tế
Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của DJI Agras T70P và DJI Agras T40 đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về chi phí đầu tư ban đầu, hiệu suất hoạt động và tiềm năng sinh lời. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn có cái nhìn toàn diện:
So sánh mức đầu tư ban đầu:
-
DJI Agras T40: Mức đầu tư ban đầu cho DJI Agras T40 thường thấp hơn so với DJI Agras T70P. Điều này bao gồm chi phí mua máy bay, pin, bộ sạc và các phụ kiện cần thiết. Đây là một lợi thế lớn đối với những người mới bắt đầu hoặc có ngân sách hạn chế.
-
DJI Agras T70P: DJI Agras T70P có mức giá cao hơn do được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến và có hiệu suất hoạt động vượt trội. Tuy nhiên, nếu xét về lâu dài, T70P có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nhờ khả năng làm việc nhanh chóng và hiệu quả trên diện tích lớn.
Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, chương trình khuyến mãi và các tùy chọn cấu hình. Nên liên hệ trực tiếp với ReviewDrone để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Hiệu suất hoàn vốn theo quy mô:
-
Quy mô nhỏ và vừa: Với quy mô canh tác nhỏ và vừa, DJI Agras T40 có thể là lựa chọn hợp lý hơn về mặt chi phí. Thời gian hoàn vốn có thể kéo dài hơn so với T70P, nhưng tổng chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn giúp giảm áp lực tài chính.
-
Quy mô lớn và dịch vụ: Đối với các trang trại lớn hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ phun thuốc, bón phân, DJI Agras T70P có khả năng hoàn vốn nhanh hơn nhờ hiệu suất làm việc cao. Khả năng phun được diện tích lớn trong thời gian ngắn giúp tăng doanh thu và lợi nhuận.
Ví dụ: Một trang trại trồng lúa 20 ha sử dụng DJI Agras T40 có thể hoàn vốn trong vòng 2-3 vụ, trong khi một đơn vị cung cấp dịch vụ phun thuốc sử dụng DJI Agras T70P có thể hoàn vốn trong vòng 1-2 vụ nhờ khả năng phục vụ nhiều khách hàng hơn.
Phù hợp đầu tư cá nhân hay mô hình dịch vụ:
-
Đầu tư cá nhân: Nếu mục đích sử dụng là để phục vụ nhu cầu canh tác của cá nhân hoặc gia đình, DJI Agras T40 có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Chi phí đầu tư thấp và khả năng đáp ứng nhu cầu phun thuốc, bón phân trên diện tích vừa phải giúp tối ưu hóa lợi nhuận.
-
Mô hình dịch vụ: Nếu mục tiêu là xây dựng mô hình kinh doanh dịch vụ phun thuốc, bón phân, DJI Agras T70P là lựa chọn lý tưởng. Hiệu suất cao, độ bền và khả năng hoạt động ổn định giúp T70P đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau, mang lại nguồn thu nhập ổn định và tiềm năng phát triển lớn.
Tóm lại, qua nội dung so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T40 cho thấy cả 2 drone nông nghiệp này đều là những giải pháp tiên tiến, mang lại hiệu quả vượt trội. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở hiệu suất, công nghệ và mức đầu tư ban đầu. DJI Agras T70P nổi bật với khả năng làm việc trên diện tích lớn, tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, phù hợp với các trang trại quy mô lớn và mô hình dịch vụ. Trong khi đó, DJI Agras T40 là lựa chọn kinh tế hơn, phù hợp với quy mô canh tác nhỏ và vừa, hoặc những người mới bắt đầu.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là không có model nào là "tốt nhất" tuyệt đối, mà chỉ có model "phù hợp nhất" với nhu cầu và điều kiện cụ thể của từng cá nhân, tổ chức. Việc lựa chọn đúng đắn sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và mang lại lợi nhuận bền vững.
Để có cái nhìn sâu sắc hơn và đưa ra quyết định phù hợp nhất, hãy liên hệ ngay với Reviewdrone để được tư vấn chuyên sâu và trải nghiệm thực tế sản phẩm. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường phát triển nông nghiệp công nghệ cao!