messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0764390186

So sánh DJI Agras T70P và T20P: Nên chọn model nào?

So sánh DJI Agras T70P và T20P chi tiết về tải trọng, hiệu suất, chi phí và đối tượng sử dụng, giúp chọn đúng drone nông nghiệp phù hợp.

DJI Agras T70P và DJI Agras T20P đều là những drone nông nghiệp nổi bật của DJI, nhưng được thiết kế cho những quy mô và mục tiêu sử dụng hoàn toàn khác nhau. Việc lựa chọn đúng model không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất phun xịt mà còn quyết định chi phí đầu tư và khả năng vận hành lâu dài. Phần so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa hai thiết bị, giúp bạn xác định đâu là lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu canh tác hoặc dịch vụ của mình.

1. Tổng quan nhanh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P

so sánh dji agras t70p và dji agras t20p

Tổng quan nhanh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P

Trước khi đi vào chi tiết, hãy cùng định vị vai trò của từng máy bay nông nghiệp trong hệ sinh thái của DJI.

Định vị từng model trong hệ sinh thái drone nông nghiệp DJI:

  • T70P: tối ưu quy mô lớn – cường độ cao. DJI Agras T70P được thiết kế như một chuyên gia hiệu suất, hướng đến các trang trại quy mô lớn, các đơn vị cung cấp dịch vụ phun thuê chuyên nghiệp, nơi yêu cầu năng suất làm việc tối đa và khả năng vận hành liên tục. Đây là một drone nông nghiệp mạnh mẽ, có thể xử lý các tác vụ phức tạp với khối lượng lớn.
  • T20P: tối ưu linh hoạt – chi phí đầu tư vừa phải. Ngược lại, DJI Agras T20P lại nổi bật với sự linh hoạt và tính cơ động. Mẫu drone phun thuốc này phù hợp hơn với các trang trại vừa và nhỏ, hoặc những người nông dân muốn tự chủ trong việc phun xịt mà không cần đầu tư quá lớn. T20P mang lại hiệu suất đáng nể trong một thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng triển khai.

Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T40: Khác Biệt Gì?

2. So sánh thông số kỹ thuật chính

so sánh dji agras t70p và dji agras t20p

So sánh thông số kỹ thuật chính

Các thông số kỹ thuật là yếu tố cốt lõi để đánh giá DJI Agras T70P và đánh giá DJI Agras T20P, quyết định trực tiếp đến khả năng làm việc của từng thiết bị.

2.1. Tải trọng phun và tải trọng rải

Khả năng mang vác là khác biệt lớn nhất giữa hai mẫu drone nông nghiệp này, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất làm việc.

  • Khả năng mang dung dịch/phân bón:
    • DJI Agras T70P sở hữu tải trọng phun ấn tượng lên đến 70 Lít và tải trọng rải 100 Lít (tối đa 65 kg cho tác vụ nâng hạ), cùng với tốc độ dòng chảy phun 40 L/phút và rải 400 kg/phút. Điều này cho phép T70P xử lý một lượng lớn hóa chất hoặc phân bón trong mỗi chuyến bay, giảm thiểu số lần nạp lại và tăng cường hiệu quả tổng thể.
    • DJI Agras T20P có tải trọng phun tối đa 20 kg và tải trọng rải 35 Lít (tương đương 25 kg). Mặc dù nhỏ hơn đáng kể so với T70P, tải trọng này vẫn rất hiệu quả cho các hoạt động canh tác quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt khi xét đến sự linh hoạt của nó.
  • Ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất/giờ: Tải trọng lớn của T70P cho phép nó bao phủ diện tích rộng hơn trong một lần bay, từ đó đạt được năng suất cao hơn trên mỗi giờ hoạt động.

2.2. Hiệu suất làm việc & diện tích phục vụ

Năng suất thực tế là yếu tố quan trọng khi lựa chọn drone nông nghiệp.

  • Diện tích phun trong cùng một đơn vị thời gian:
    • DJI Agras T70P với tải trọng và tốc độ hoạt động tối đa 20 m/s, được thiết kế để đạt hiệu suất cao nhất trên các cánh đồng lớn.
    • DJI Agras T20P đạt hiệu suất khoảng 12 hecta/giờ (đất nông nghiệp) và 2.6 hecta/giờ (vườn cây ăn trái), cùng với khả năng rải 1 tấn phân bón mỗi giờ. Đây là con số rất tốt cho một drone nông nghiệp có kích thước và tải trọng của nó, phù hợp với các khu vực canh tác có diện tích trung bình.
  • Phù hợp ruộng lớn hay manh mún: T70P rõ ràng là lựa chọn lý tưởng cho các cánh đồng rộng lớn, đồng nhất, nơi mà hiệu suất cao là ưu tiên hàng đầu. Trong khi đó, T20P với kích thước nhỏ gọn và khả năng cơ động cao, lại rất phù hợp với các diện tích canh tác manh mún, vườn cây ăn trái có địa hình phức tạp hoặc những khu vực khó tiếp cận bằng các thiết bị lớn hơn.

2.3. Hệ thống phun & rải

Công nghệ phun rải quyết định chất lượng và độ đồng đều của việc xử lý cây trồng.

  • Công nghệ bơm, vòi phun, độ đồng đều:
    • DJI Agras T70P được trang bị hệ thống phun tiên tiến, đảm bảo hiệu quả cao và độ đồng đều tối ưu, với tốc độ dòng chảy 40 L/phút cho phun và 400 kg/phút cho rải.
    • DJI Agras T20P sử dụng Hệ thống phun kép nguyên tử hóa (Dual Atomized Spraying System), giúp tạo ra các hạt sương mịn, đồng đều, tối ưu hóa khả năng bám dính và hấp thụ của cây trồng. Công nghệ này đặc biệt quan trọng để đảm bảo thuốc trừ sâu hoặc phân bón được phân phối hiệu quả, giảm lãng phí và tăng cường hiệu quả phòng trừ sâu bệnh.
  • Khả năng điều chỉnh theo cây trồng: Cả hai mẫu drone nông nghiệp đều có khả năng điều chỉnh thông số phun rải, nhưng T70P với công suất lớn hơn có thể linh hoạt hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu khắt khe của từng loại cây trồng và giai đoạn phát triển khác nhau.

Xem thêm: So sánh DJI Agras T100 và T70P: Khác biệt gì?

3. So sánh thiết kế & khả năng vận hành

so sánh dji agras t70p và dji agras t20p

So sánh thiết kế & khả năng vận hành

Thiết kế và khả năng vận hành ảnh hưởng đến sự tiện lợi và độ an toàn khi sử dụng.

3.1. Kích thước, trọng lượng & khả năng gấp gọn

Sự khác biệt về kích thước là một yếu tố quan trọng khi so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P.

Thuận tiện di chuyển, lắp đặt:

  • DJI Agras T70P là một thiết bị lớn hơn, đòi hỏi không gian vận chuyển và lưu trữ đáng kể.
  • DJI Agras T20P nổi bật với thiết kế bốn cánh quạt và khung giàn nghiêng mới, giúp giảm kích thước tới 77% khi gấp gọn, cho phép một người dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Điều này làm cho T20P trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động cần sự linh hoạt cao và di chuyển thường xuyên giữa các địa điểm.

3.2. Độ ổn định khi bay & chống gió

Độ ổn định là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác của việc phun xịt.

Ảnh hưởng đến độ chính xác phun: 

  • Cả hai mẫu drone nông nghiệp của DJI đều được trang bị công nghệ ổn định bay tiên tiến. 
  • Tuy nhiên, với trọng lượng lớn hơn, T70P có thể có lợi thế nhất định về độ ổn định trong điều kiện gió lớn, giúp duy trì độ chính xác cao hơn khi phun trên diện rộng. T20P cũng có khả năng chống gió tốt nhờ thiết kế tối ưu, nhưng có thể cần cân nhắc hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

3.3. Mức độ tự động hóa & an toàn bay

Công nghệ an toàn và tự động hóa là điểm mạnh của drone nông nghiệp DJI.

  • Cảm biến tránh vật cản:
    • DJI Agras T70P được trang bị Hệ thống an toàn 3.0 (Safety System 3.0) và các thuật toán nâng cao, cùng với các cảm biến tránh vật cản, đảm bảo bảo vệ toàn diện 24/7. Nó cũng có màn hình tăng cường AR (AR Enhanced Display) giúp người điều khiển có tầm nhìn tốt hơn.
    • DJI Agras T20P tích hợp Radar mảng pha chủ động (Active Phased Array Radar) và Thị giác hai mắt (Binocular Vision), cung cấp khả năng phát hiện vật cản đa hướng và bay bám địa hình chính xác. Theo một báo cáo từ DJI, sự kết hợp này giúp giảm thiểu rủi ro va chạm lên đến 90% trong các môi trường phức tạp, đảm bảo an toàn tối đa cho thiết bị và người vận hành.
  • Bay bám địa hình: Cả hai mẫu đều có khả năng bay bám địa hình, nhưng hệ thống cảm biến tiên tiến của chúng giúp tối ưu hóa việc này, đặc biệt quan trọng khi phun xịt trên các khu vực đồi núi hoặc có độ dốc.

4. So sánh pin, sạc & chu kỳ làm việc

so sánh dji agras t70p và dji agras t20p

So sánh pin, sạc & chu kỳ làm việc

Hiệu quả năng lượng và khả năng sạc nhanh ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoạt động liên tục.

  • Dung lượng pin & thời gian bay:
    • DJI Agras T70P với tải trọng lớn hơn sẽ yêu cầu nguồn năng lượng mạnh mẽ hơn, và DJI đã tối ưu hóa hệ thống pin để đảm bảo thời gian bay hợp lý cho các tác vụ nặng.
    • DJI Agras T20P được cung cấp năng lượng bởi hệ thống kết hợp nhiên liệu và điện (Powered by fuel + electricity generator), cho phép kéo dài thời gian hoạt động và tăng cường hiệu quả.
  • Tốc độ sạc & khả năng vận hành liên tục:
    • T70P có tính năng sạc cực nhanh (Ultra-Fast Charging), giúp giảm thiểu thời gian chờ giữa các chuyến bay, tối đa hóa thời gian hoạt động trên đồng ruộng.
    • T20P cũng được tối ưu hóa để có chu kỳ sạc và thay pin hiệu quả, đảm bảo khả năng vận hành liên tục.
  • Chi phí pin & phụ kiện thay thế: Thông thường, pin và phụ kiện cho các mẫu drone nông nghiệp có công suất lớn hơn như T70P sẽ có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn. Bạn cần tính toán kỹ lưỡng chi phí này vào tổng chi phí vận hành.

5. So sánh chi phí đầu tư & chi phí vận hành

So sánh chi phí đầu tư & chi phí vận hành

So sánh chi phí đầu tư & chi phí vận hành

Chi phí là yếu tố quyết định hàng đầu khi lựa chọn drone nông nghiệp.

5.1. Mức giá thiết bị ban đầu

Khi chọn đầu tư máy bay nông nghiệp không người lái, chi phí ban đầu là yếu tố then chốt quyết định khả năng triển khai dự án và hoàn vốn:

  • DJI Agras T70P có mức giá thân máy khoảng 143.700.000 VNĐ (chưa bao gồm pin và phụ kiện) tại thị trường Việt Nam. Nếu cộng thêm pin, bộ sạc và các phụ kiện cần thiết để vận hành đầy đủ, tổng mức đầu tư có thể dao động khoảng 250–350 triệu VNĐ theo cấu hình từng đơn vị cung cấp. 
  • DJI Agras T20P thuộc dòng cao cấp hơn và có mức giá tham chiếu từ 195–200 triệu VNĐ cho thân máy, với standard package (chuẩn gồm 1 pin, 1 bộ sạc) vào khoảng 210–215 triệu VNĐ, và full package (2 pin + bộ sạc + rải) rơi vào tầm 225–230 triệu VNĐ tùy chính sách đại lý. 

Như vậy, T20P có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn T70P, nhưng đồng thời T20P thường có hiệu suất và công nghệ cao hơn, phù hợp hơn với diện tích lớn hoặc nhu cầu vận hành chuyên nghiệp. Tuy nhiên đây chỉ là mức giá tham khảo, liên hệ ReviewDrone nếu bạn muốn nhận báo giá chi tiết nhất.

5.2. Chi phí bảo trì – phụ tùng – vận hành lâu dài

Phù hợp đầu tư cá nhân hay đội bay dịch vụ:

  • T70P với công suất lớn và công nghệ phức tạp hơn, có thể có chi phí bảo trì và phụ tùng cao hơn. Tuy nhiên, nếu được sử dụng trong một đội bay dịch vụ chuyên nghiệp, khả năng sinh lời từ năng suất cao sẽ bù đắp cho chi phí này.
  • T20P với thiết kế gọn nhẹ và dễ bảo trì hơn, sẽ có chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn, phù hợp hơn cho các cá nhân hoặc hợp tác xã nhỏ.

6. Nên chọn DJI Agras T70P hay T20P trong trường hợp nào?

Việc so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P giúp bạn đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên nhu cầu thực tế.

6.1. Nên chọn T70P nếu

Nên chọn T70P nếu

Nên chọn T70P nếu

  • Canh tác quy mô lớn: DJI Agras T70P có tải trọng và dung tích hoạt động lớn hơn đáng kể so với T20P, với bình phun 70 L và khả năng tải lên đến ~70 kg, giúp phủ diện tích rộng trong mỗi lần bay. Điều này lý tưởng khi làm việc trên ruộng lớn, vườn cây ăn trái hoặc những trang trại có diện tích lớn, nơi cần xử lý nhanh và hiệu quả.
  • Làm dịch vụ phun thuê chuyên nghiệp: Nếu bạn vận hành dịch vụ phun thuốc hoặc rải phân cho nhiều khách hàng, T70P với khả năng bơm phun mạnh mẽ, lưu lượng cao và hệ thống cảm biến hỗ trợ tránh chướng ngại vật sẽ cải thiện hiệu suất bay và giảm thời gian tái tiếp nhiên liệu giữa các lượt làm việc.
  • Ưu tiên năng suất tối đa: T70P có tốc độ bay và dung tích lớn, giúp hoàn thành công việc với ít chuyến bay hơn so với các máy bay nhỏ hơn. Đây là lợi thế rõ rệt khi bạn cần tối đa hóa năng suất trên cùng một đơn vị thời gian, đặc biệt trong mùa cao điểm nông vụ.

6.2. Nên chọn T20P nếu

Nên chọn T20P nếu

Nên chọn T20P nếu

  • Diện tích vừa và nhỏ: DJI Agras T20P có thiết kế nhẹ, nhỏ gọn với tải trọng tối đa phù hợp cho diện tích vừa và nhỏ, giúp bạn không phải đầu tư quá mức so với nhu cầu thực tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho canh tác hộ gia đình, nông trại nhỏ hoặc ruộng lúa, rau màu diện tích hạn chế.
  • Muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu: T20P thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với T70P do thiết kế nhỏ hơn và tải trọng vừa phải, phù hợp với những người mới bắt đầu ứng dụng drone nông nghiệp hoặc chưa có nhu cầu khai thác với quy mô lớn.
  • Cần drone linh hoạt, dễ triển khai: Với trọng lượng và kích thước nhỏ hơn, T20P dễ vận chuyển, triển khai nhanh và phù hợp khi di chuyển giữa các vùng canh tác nhỏ lẻ. Điều này giúp giảm thời gian chuẩn bị bay và tăng tính linh hoạt trong vận hành thực tế trên đồng ruộng.

7. Bảng so sánh tổng hợp DJI Agras T70P vs T20P

Bảng so sánh tổng hợp DJI Agras T70P vs T20P

Bảng so sánh tổng hợp DJI Agras T70P vs T20P

Để bạn dễ hình dung, dưới đây là bảng đối chiếu nhanh các điểm chính khi so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P:

Tiêu chí

DJI Agras T70P

DJI Agras T20P

Tải trọng phun

70 Lít

20 kg

Tải trọng rải

100 Lít

35 Lít (25 kg)

Hiệu suất làm việc

Rất cao (Tối ưu cho diện tích lớn)

12 ha/giờ (đất nông nghiệp), 2.6 ha/giờ (vườn)

Thiết kế

Lớn, mạnh mẽ

Gọn nhẹ, gấp gọn 77%

Hệ thống phun

Tiên tiến, dòng chảy 40L/phút

Dual Atomized Spraying System

Công nghệ an toàn

Safety System 3.0, AR Enhanced Display

Active Phased Array Radar, Binocular Vision

Nguồn điện

Pin dung lượng cao, sạc cực nhanh

Kết hợp nhiên liệu + điện

Chi phí đầu tư

Cao

Vừa phải

Đối tượng phù hợp

Trang trại lớn, dịch vụ chuyên nghiệp

Trang trại vừa & nhỏ, cá nhân, cần linh hoạt

Qua những phân tích chi tiết về so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T20P, có thể thấy rằng việc lựa chọn drone nông nghiệp không phải là chọn thiết bị "mạnh hơn" mà là chọn thiết bị "đúng nhu cầu". Cả DJI Agras T70P và DJI Agras T20P đều là những sản phẩm ưu việt, nhưng chúng phục vụ các phân khúc và mục tiêu khác nhau. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng quy mô canh tác, ngân sách đầu tư, và mục tiêu sử dụng để đưa ra quyết định mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn tốt nhất cho bạn.

Để tìm hiểu sâu hơn về các dòng drone nông nghiệp khác hoặc các công nghệ mới nhất, đừng ngần ngại tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu của ReviewDrone.

TIN TỨC NỔI BẬT

Top 5 Mô Hình Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hiệu Quả Nhất

Top 5 Mô Hình Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hiệu Quả Nhất

Khám phá 5 mô hình nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả nhất hiện nay. Phân tích chi phí, kỹ thuật và bí quyết đầu tư sinh lời bền vững cho nhà nông.

Nông nghiệp công nghệ cao là gì? Các mô hình đột phá

Nông nghiệp công nghệ cao là gì? Các mô hình đột phá

Nông nghiệp công nghệ cao là gì? Khám phá khái niệm, lợi ích và 7 mô hình canh tác đột phá năng suất đang là xu hướng tại Việt Nam

5+ Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Trồng Trọt Hiệu Quả Hiện Nay

5+ Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Trồng Trọt Hiệu Quả Hiện Nay

Tìm hiểu ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt giúp tăng năng suất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng nông sản và phát triển nông nghiệp bền vững.