So sánh chi tiết DJI Agras T70P và T25P về tải trọng, hiệu suất và đối tượng sử dụng, giúp chọn đúng drone nông nghiệp phù hợp.
Trong bối cảnh cơ giới hóa nông nghiệp ngày càng đòi hỏi hiệu suất cao, độ chính xác lớn và khả năng tối ưu chi phí đầu tư, việc lựa chọn đúng drone phun thuốc không còn là quyết định cảm tính. DJI Agras T70P và DJI Agras T25P đều thuộc thế hệ mới của DJI Agriculture, cùng tích hợp công nghệ hiện đại nhưng lại phục vụ hai quy mô canh tác hoàn toàn khác nhau. Nếu chọn sai phân khúc, chi phí đầu tư có thể bị đội lên không cần thiết hoặc hiệu suất khai thác không đạt kỳ vọng. Phần so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T25P chi tiết dưới đây sẽ làm rõ từng khác biệt cốt lõi về tải trọng, hiệu suất vận hành và đối tượng sử dụng, từ đó giúp bạn, những người nông dân thông thái, đưa ra quyết định chính xác và bền vững cho mô hình sản xuất của mình.
1. Tổng quan DJI Agras T70P và DJI Agras T25P

Tổng quan DJI Agras T70P và DJI Agras T25P
Để bắt đầu hành trình tìm hiểu sâu hơn về hai mẫu máy bay nông nghiệp tiên tiến này, hãy cùng ReviewDrone nhìn vào bức tranh tổng thể về vị trí và triết lý thiết kế của chúng trong hệ sinh thái DJI Agriculture.
Vị trí của từng model trong hệ sinh thái DJI Agriculture:
-
DJI Agras T70P được DJI định vị là "Efficiency Expert" – chuyên gia về hiệu suất. Với khả năng hỗ trợ phun, rải và nâng trong nhiều kịch bản vận hành khác nhau cùng tải trọng lớn, T70P hướng đến việc tối đa hóa năng suất cho các trang trại quy mô lớn và các dịch vụ nông nghiệp chuyên nghiệp.
-
DJI Agras T25P mang thông điệp "Fly Solo" – bay đơn. Thiết kế nhỏ gọn, có thể gập lại và tối ưu cho việc vận hành một người, T25P tập trung vào sự linh hoạt, cơ động và dễ dàng triển khai, đặc biệt phù hợp với các khu vực địa hình phức tạp hoặc quy mô canh tác vừa và nhỏ.
Mục tiêu thiết kế của T70P vs T25P:
- T70P được thiết kế để mang lại hiệu quả vượt trội, với tải trọng tối đa 70 kg và khả năng hoạt động liên tục. Mục tiêu là giúp người dùng hoàn thành công việc trên diện tích lớn trong thời gian ngắn nhất.
- T25P được thiết kế để tối ưu sự tiện lợi và linh hoạt. Khả năng gập gọn, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và cất/hạ cánh, lý tưởng cho những người cần một drone nông nghiệp dễ dàng di chuyển giữa các khu vực canh tác khác nhau.
Điểm giống nhau cốt lõi (hệ điều khiển, công nghệ DJI): Cả hai mẫu máy bay không người lái này đều thừa hưởng những công nghệ cốt lõi từ DJI Agriculture, bao gồm Hệ thống an toàn 3.0 (Safety System 3.0) tiên tiến, các thuật toán thông minh cho khả năng bảo vệ toàn diện, và hệ thống điều khiển quen thuộc của DJI, đảm bảo tính ổn định và dễ sử dụng.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T40: Khác Biệt Gì?
2. So sánh thông số kỹ thuật DJI Agras T70P và T25P

So sánh thông số kỹ thuật DJI Agras T70P và T25P
Đi sâu vào những con số cụ thể, chúng ta sẽ thấy rõ hơn sự khác biệt về năng lực cốt lõi khi so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T25P qua các thông số kỹ thuật.
2.1. Tải trọng phun và rải
-
Dung tích bình phun:
- DJI Agras T70P nổi bật với bình phun dung tích 70 lít, cho phép tải trọng phun tối đa 70 kg và tốc độ dòng chảy 40 lít/phút. Điều này giúp giảm thiểu số lần nạp lại, tăng hiệu quả làm việc trên diện rộng.
- DJI Agras T25P có tải trọng phun 20 kg, phù hợp với các diện tích canh tác nhỏ hơn hoặc khi cần sự linh hoạt cao hơn.
-
Tải trọng rải hạt/phân:
- DJI Agras T70P được trang bị bình rải dung tích 100 lít, với tải trọng rải tối đa 100 kg và tốc độ dòng chảy lên đến 400 kg/phút. Đây là một lợi thế lớn cho các hoạt động bón phân hoặc gieo hạt quy mô lớn.
- DJI Agras T25P có hệ thống rải hạt/phân 4.0 được nâng cấp, với tải trọng 25 kg, mang lại độ chính xác cao cho việc rải các loại hạt khác nhau.
-
Ảnh hưởng đến năng suất/giờ: Rõ ràng, với tải trọng lớn hơn, DJI Agras T70P sẽ đạt năng suất cao hơn đáng kể trên mỗi giờ hoạt động so với DJI Agras T25P, đặc biệt trên các cánh đồng rộng lớn.
2.2. Hiệu suất làm việc và diện tích phục vụ
-
Diện tích phun mỗi giờ: Mặc dù DJI không công bố trực tiếp diện tích phun mỗi giờ cho từng mẫu, nhưng dựa trên tải trọng và tốc độ hoạt động tối đa của T70P là 20 m/s, có thể ước tính T70P sẽ bao phủ diện tích lớn hơn rất nhiều.
-
Phù hợp ruộng lớn hay nhỏ: T70P là lựa chọn tối ưu cho các cánh đồng lớn, đồng bằng rộng. Trong khi đó, T25P với thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt, phù hợp với các ruộng nhỏ, chia cắt hoặc có địa hình phức tạp.
-
Khả năng hoạt động liên tục: Dung tích bình lớn của T70P giúp kéo dài thời gian hoạt động giữa các lần nạp, tối ưu hóa khả năng làm việc liên tục trên các khu vực rộng.
2.3. Thiết kế khung và khả năng cơ động
-
Kích thước tổng thể: DJI Agras T25P được thiết kế với kích thước nhỏ gọn và có thể gập lại, tối ưu cho việc vận hành đơn lẻ và dễ dàng di chuyển. T70P có kích thước lớn hơn để đáp ứng tải trọng cao.
-
Khả năng gập, vận chuyển: T25P vượt trội về khả năng gập gọn và dễ dàng vận chuyển, giúp người dùng dễ dàng mang theo đến các địa điểm làm việc khác nhau.
-
Phù hợp địa hình phức tạp hay đồng bằng: T25P với sự linh hoạt và khả năng cơ động cao, thích hợp cho các địa hình đồi dốc, ruộng bậc thang hoặc những khu vực có nhiều chướng ngại vật. T70P phát huy tối đa hiệu quả trên địa hình bằng phẳng, rộng lớn.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T50: Khác Biệt Gì?
3. So sánh công nghệ và tính năng thông minh

So sánh công nghệ và tính năng thông minh
Ngoài những con số về tải trọng, các công nghệ thông minh tích hợp là yếu tố then chốt quyết định khả năng vận hành và độ an toàn của máy bay không người lái.
3.1. Hệ thống radar & cảm biến tránh vật cản
Cả hai mẫu drone nông nghiệp đều được trang bị hệ thống an toàn 3.0 (Safety System 3.0) của DJI.
- DJI Agras T25P tích hợp Radar sóng milimet, Hệ thống ba tầm nhìn (Tri-Vision System) và Camera FPV màu nhìn đêm, cùng với tính năng Bỏ qua chướng ngại vật thông minh (Intelligent Obstacle Bypassing). Điều này giúp T25P hoạt động an toàn và hiệu quả ngay cả trong môi trường phức tạp.
- DJI Agras T70P cũng sở hữu Hệ thống an toàn 3.0 và các thuật toán tiên tiến cho khả năng bảo vệ toàn diện, hoạt động suốt ngày đêm. Tính năng Tránh chướng ngại vật (Obstacle Avoidance) và Màn hình hiển thị tăng cường AR (AR Enhanced Display) giúp người điều khiển có cái nhìn trực quan và kiểm soát tốt hơn trong quá trình bay.
-
Khả năng bay thấp, bay theo địa hình: Nhờ vào hệ thống radar và cảm biến tiên tiến, cả hai mẫu đều có khả năng duy trì độ cao ổn định và bay bám sát địa hình, đảm bảo hiệu quả phun rải đồng đều.
3.2. Độ chính xác phun và kiểm soát lưu lượng
-
Công nghệ phun:
- DJI Agras T25P có thiết kế bốn vòi phun tùy chọn cho phép phun ngược chiều trong khi bay, tối ưu hóa hiệu quả phun. Hệ thống rải hạt 4.0 với bộ cấp liệu vít độ chính xác cao 25 kg đảm bảo phân phối đồng đều.
- DJI Agras T70P được mô tả có "Hệ thống phun: Vận hành hiệu quả, Hiệu suất vượt trội". Mặc dù không đi sâu vào chi tiết công nghệ phun cụ thể như T25P trong thông tin được cung cấp, nhưng với vai trò "chuyên gia hiệu suất", T70P chắc chắn được tối ưu để đảm bảo độ chính xác cao.
-
Kiểm soát giọt phun: Các hệ thống phun của DJI đều được thiết kế để kiểm soát kích thước giọt phun, giảm thiểu trôi dạt và tối đa hóa hiệu quả của thuốc bảo vệ thực vật.
-
Tính đồng đều khi bay tốc độ cao: T70P với tốc độ hoạt động cao 20 m/s, đòi hỏi khả năng kiểm soát phun rải đồng đều ở tốc độ này, đảm bảo chất lượng ứng dụng không bị ảnh hưởng.
4. So sánh pin, sạc và chi phí vận hành

So sánh pin, sạc và chi phí vận hành
Hiệu quả vận hành không chỉ đến từ khả năng của drone nông nghiệp mà còn từ hệ thống năng lượng và chi phí duy trì. Hãy cùng ReviewDrone đánh giá khía cạnh này.
4.1. Dung lượng pin và thời gian bay
Mặc dù thông tin chi tiết về dung lượng pin và thời gian bay cụ thể không được cung cấp cho cả hai mẫu, nhưng với tải trọng lớn hơn, DJI Agras T70P sẽ yêu cầu pin có dung lượng lớn hơn để duy trì thời gian bay hợp lý. Điều này có thể dẫn đến việc cần ít pin hơn cho một ca làm việc trên diện tích lớn so với T25P nếu xét về tổng diện tích bao phủ.
4.2. Hệ thống sạc nhanh và tối ưu vận hành
-
Trạm sạc:
- DJI Agras T70P được trang bị tính năng "Sạc siêu nhanh" (Ultra-Fast Charging), một yếu tố cực kỳ quan trọng để duy trì hoạt động liên tục và tối đa hóa hiệu suất trong các chiến dịch phun rải quy mô lớn.
- DJI Agras T25P cũng sẽ tương thích với các trạm sạc nhanh của DJI, nhưng tính năng "sạc siêu nhanh" không được nhấn mạnh như T70P.
-
Tối ưu chi phí nhiên liệu/điện: Cả hai mẫu đều sử dụng năng lượng điện, giúp giảm chi phí nhiên liệu so với máy móc truyền thống. Tuy nhiên, khả năng sạc nhanh của T70P có thể giúp giảm chi phí nhân công và thời gian chờ, từ đó tối ưu tổng chi phí vận hành cho các dự án lớn.
5. DJI Agras T70P phù hợp với ai?

DJI Agras T70P phù hợp với ai?
Vậy, với những ưu điểm vượt trội về tải trọng và hiệu suất, DJI Agras T70P là lựa chọn lý tưởng cho những đối tượng nào?
-
Trang trại quy mô lớn: Với khả năng mang tải trọng phun 70 kg và rải 100 kg, T70P sinh ra để phục vụ các trang trại có diện tích hàng trăm, thậm chí hàng nghìn hecta, nơi yêu cầu tốc độ và năng suất cao.
-
Doanh nghiệp dịch vụ bay diện tích lớn: Các công ty cung cấp dịch vụ phun thuốc, bón phân bằng drone nông nghiệp sẽ tìm thấy ở T70P một công cụ mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng và hoàn thành công việc nhanh chóng.
-
Nhu cầu tối đa năng suất/ngày: Nếu mục tiêu của bạn là tối đa hóa lượng công việc có thể hoàn thành trong một ngày, giảm thiểu thời gian chết và tăng cường hiệu quả, DJI Agras T70P chính là giải pháp.
6. DJI Agras T25P phù hợp với ai?

DJI Agras T25P phù hợp với ai?
Ngược lại, DJI Agras T25P với thiết kế nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt, sẽ là trợ thủ đắc lực cho những mô hình canh tác nào?
-
Nông hộ quy mô vừa: Đối với các nông hộ có diện tích canh tác từ vài hecta đến vài chục hecta, T25P cung cấp đủ tải trọng và hiệu suất cần thiết mà không gây lãng phí đầu tư.
-
Địa hình chia nhỏ, ruộng bậc thang: Khả năng gập gọn, dễ dàng vận chuyển và vận hành đơn lẻ của T25P làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho các khu vực canh tác có địa hình phức tạp, chia cắt hoặc ruộng bậc thang, nơi các drone nông nghiệp lớn khó tiếp cận.
-
Người mới nâng cấp từ drone nhỏ: Với thiết kế thân thiện và dễ điều khiển, T25P là bước nâng cấp lý tưởng cho những người nông dân đã quen với các mẫu drone nhỏ hơn và muốn chuyển sang một thiết bị chuyên nghiệp hơn mà không quá cồng kềnh.
7. Nên chọn DJI Agras T70P hay T25P?

Nên chọn DJI Agras T70P hay T25P?
Quyết định cuối cùng giữa DJI Agras T70P và DJI Agras T25P cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu thực tế và mục tiêu dài hạn của bạn.
Để giúp bạn đưa ra lựa chọn, hãy xem xét theo ba kịch bản sử dụng thực tế:
-
Quy mô canh tác: Nếu bạn sở hữu hoặc quản lý các trang trại lớn, đồng bằng rộng, yêu cầu hiệu suất cao và khả năng bao phủ diện tích lớn trong thời gian ngắn, DJI Agras T70P là sự lựa chọn không thể thay thế. Ngược lại, nếu bạn có diện tích canh tác vừa và nhỏ, hoặc địa hình phức tạp, chia cắt, DJI Agras T25P sẽ mang lại sự linh hoạt và hiệu quả tối ưu.
-
Ngân sách đầu tư: T25P thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, phù hợp với những nông hộ hoặc doanh nghiệp có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn tiếp cận công nghệ drone nông nghiệp hiện đại. T70P với hiệu suất vượt trội sẽ đòi hỏi một khoản đầu tư lớn hơn, nhưng bù lại là khả năng thu hồi vốn nhanh chóng qua năng suất làm việc.
-
Mục tiêu lâu dài: Bạn muốn tối đa hóa sản lượng và hiệu quả trên diện rộng, hay ưu tiên sự linh hoạt, dễ dàng vận hành và khả năng thích ứng với nhiều loại địa hình? Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ định hướng rõ ràng cho quyết định của bạn.
Gợi ý lựa chọn theo từng nhu cầu cụ thể:
- Chọn DJI Agras T70P nếu bạn là chủ trang trại lớn, nhà cung cấp dịch vụ nông nghiệp quy mô lớn, hoặc có mục tiêu tối đa hóa năng suất và tốc độ làm việc.
- Chọn DJI Agras T25P nếu bạn là nông hộ quy mô vừa, canh tác trên địa hình đa dạng, hoặc cần một drone nông nghiệp dễ vận chuyển và vận hành bởi một người.
8. Bảng so sánh tổng hợp DJI Agras T70P vs T25P
Để có cái nhìn trực quan và tổng thể nhất, ReviewDrone đã tổng hợp các điểm khác biệt chính giữa hai mẫu máy bay không người lái này vào bảng so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T25P dưới đây:
|
Tiêu chí
|
DJI Agras T70P
|
DJI Agras T25P
|
|
Tải trọng phun
|
70 kg (bình 70L, 40L/phút)
|
20 kg
|
|
Tải trọng rải
|
100 kg (bình 100L, 400kg/phút)
|
25 kg (hệ thống rải 4.0 độ chính xác cao)
|
|
Hiệu suất
|
Rất cao, tốc độ 20 m/s, diện tích lớn
|
Tốt, linh hoạt, phù hợp diện tích vừa/nhỏ
|
|
Công nghệ nổi bật
|
Safety System 3.0, AR Enhanced Display, Sạc siêu nhanh
|
Safety System 3.0, Tri-Vision, Solo Operation, Gập gọn
|
|
Quy mô phù hợp
|
Trang trại lớn, dịch vụ nông nghiệp quy mô lớn
|
Nông hộ vừa, địa hình chia nhỏ, ruộng bậc thang
|
|
Chi phí đầu tư tương đối
|
Cao hơn
|
Thấp hơn
|
Qua bài so sánh DJI Agras T70P và DJI Agras T25P chi tiết này, bạn có thể thấy mỗi mẫu drone nông nghiệp đều có những ưu điểm riêng biệt, được thiết kế để phục vụ các nhu cầu canh tác khác nhau. DJI Agras T70P dành cho những ai cần tối đa hóa năng suất trên diện rộng, trong khi DJI Agras T25P có tính linh hoạt, dễ dàng vận hành cho các quy mô vừa và nhỏ, địa hình phức tạp.
-
Khi nào không nên chọn T70P: Nếu ngân sách đầu tư hạn chế, diện tích canh tác của bạn nhỏ lẻ, chia cắt, hoặc bạn ưu tiên sự gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển và vận hành bởi một người.
-
Khi nào T25P không đủ đáp ứng: Nếu bạn cần bao phủ hàng trăm hecta mỗi ngày, yêu cầu tải trọng phun rải cực lớn và tốc độ làm việc tối đa, thì T25P sẽ không thể đáp ứng hiệu quả bằng T70P.
Để nhận được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc khảo sát mô hình canh tác của bạn nhằm đưa ra lựa chọn drone nông nghiệp phù hợp nhất, đừng ngần ngại liên hệ với ReviewDrone ngay hôm nay. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.