So sánh DJI Agras T50 và T25P về hiệu suất, tải trọng, chi phí và khả năng ứng dụng, giúp bạn chọn drone nông nghiệp phù hợp nhất.
Việc lựa chọn drone nông nghiệp không chỉ là so sánh thông số kỹ thuật đơn thuần, mà là một bài toán chiến lược về hiệu quả đầu tư dài hạn và tối ưu hóa quy trình canh tác. DJI Agras T50 và DJI Agras T25P đều là những mẫu máy bay không người lái thế hệ mới từ DJI, được thiết kế để nâng tầm nông nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, mỗi dòng máy lại hướng đến những quy mô và mục tiêu sử dụng hoàn toàn khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa hai mẫu drone phun thuốc này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Phần so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P chi tiết dưới đây sẽ tập trung làm rõ từng yếu tố quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn của bạn.

Tổng quan nhanh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P
Để bắt đầu so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P, hãy cùng ReviewDrone nhìn vào bức tranh tổng thể về vị trí và định hướng của hai mẫu máy bay nông nghiệp này trong hệ sinh thái của DJI.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật chính
Đi sâu hơn vào chi tiết, việc so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P qua các thông số kỹ thuật chính sẽ giúp bạn có cái nhìn cụ thể về khả năng hoạt động của từng mẫu drone nông nghiệp này trong các tình huống thực tế.
DJI Agras T50 có bình phun và bình rải lớn hơn gấp đôi, phù hợp với diện tích rộng và tải trọng nặng hơn
|
Hạng mục |
DJI Agras T50 |
DJI Agras T25P |
|
Dung tích bình phun |
40 L (phun) |
20 L (phun) |
|
Tải trọng phun tối đa |
40 kg |
20 kg |
|
Dung tích bình rải |
75 L (rải) |
30 L (rải) |
|
Tải trọng rải tối đa |
50 kg |
25 kg |
T50 vượt trội về hiệu suất phủ diện tích mỗi giờ nhờ tải phun lớn hơn, trong khi T25P thích hợp với diện tích vừa nhỏ và thao tác linh hoạt.
|
Hạng mục |
DJI Agras T50 |
DJI Agras T25P |
|
Diện tích phun/rải mỗi giờ |
Khoảng đến 21 ha/giờ (ước tính với bình lớn và lưu lượng chuẩn) |
Khoảng 10–12 ha/giờ (theo tải phun/rải và điều kiện bay) |
|
Tốc độ bay & độ ổn định |
Khung lớn, 8 động cơ và radar đa hướng giúp ổn định cao và bền chặt khi tải tối đa |
Thiết kế gọn nhẹ, radar/tránh vật cản phù hợp cho các đồng ruộng vừa và nhỏ |
Cả hai dòng đều có công nghệ phun hiện đại với khả năng tùy chọn tăng tốc độ lưu lượng. T50 có phủ hạt rộng hơn và rải mạnh mẽ hơn nhờ cấu hình bình rải lớn:
|
Hạng mục |
DJI Agras T50 |
DJI Agras T25P |
|
Công nghệ phun |
Dual Atomizing Spraying System – Lưu lượng 16 L/phút hoặc 24 L/phút với 4 vòi |
Hệ thống phun ly tâm (2 vòi 16 L/phút, có thể nâng lên 24 L/phút với 4 vòi) |
|
Độ đồng đều hạt sương |
Kích thước giọt 50–500 µm, hiệu quả phủ rộng 4–11 m |
Phủ hiệu quả ~4–7 m ở độ cao ~3 m. |
|
Khả năng rải hạt / phân |
Rải đến ~108 kg/phút với hệ thống rải lớn 75 L |
Hệ thống rải 4.0 với bình ~30 L, rải đều ~190 kg/phút |
T50 có pin lớn hơn và thời gian hoạt động kéo dài hơn mỗi lần sạc, phù hợp cho nhiệm vụ rộng và thời gian bay kéo dài hơn, trong khi T25P dễ sử dụng, chi phí pin thấp hơn
|
Hạng mục |
DJI Agras T50 |
DJI Agras T25P |
|
Dung lượng pin |
DB1560 Intelligent Flight Battery – ~30 000 mAh, 52.22 V |
DB800 Intelligent Flight Battery – ~15 500 mAh, 52.22 V |
|
Thời gian sạc |
Khoảng 9–12 phút (sạc nhanh với trạm sạc DJI) |
Khoảng 9–12 phút với trạm sạc DJI tương thích |
|
Khả năng luân phiên pin |
Dung lượng lớn, hỗ trợ phun/rải lâu hơn mỗi pin, hiệu quả cho diện tích lớn |
Pin nhỏ hơn phục vụ diện tích vừa – nhỏ, dễ thay thế và ít tải trọng hơn |

So sánh về thiết kế & khả năng vận hành
Ngoài thông số kỹ thuật, thiết kế và khả năng vận hành là những yếu tố then chốt khi so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P, đặc biệt là trong điều kiện thực tế tại Việt Nam với địa hình đa dạng.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T50: Khác Biệt Gì?

So sánh tính năng an toàn & thông minh
An toàn và thông minh là những tiêu chí không thể bỏ qua khi so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P, đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quá trình canh tác, đặc biệt là khi drone nông nghiệp hoạt động trong môi trường tự nhiên phức tạp.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T30: Khác Biệt Gì?

Hiệu quả kinh tế & chi phí đầu tư
Quyết định đầu tư vào drone nông nghiệp luôn gắn liền với bài toán kinh tế. Khi so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng về chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả vận hành lâu dài để đảm bảo lợi nhuận tối ưu.
Sau khi đã đi qua tất cả các khía cạnh quan trọng, phần này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định cuối cùng khi so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P, dựa trên nhu cầu thực tế và mục tiêu kinh doanh của mình.

Chọn DJI Agras T50 nếu

Chọn DJI Agras T25P nếu
Qua bài so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T25P chi tiết, có thể thấy rằng không có mẫu drone nông nghiệp nào là "tốt hơn tuyệt đối" mà chỉ có mẫu "phù hợp hơn" với nhu cầu cụ thể của từng người dùng. DJI Agras T50 là lựa chọn mạnh mẽ cho hiệu suất và quy mô lớn, trong khi DJI Agras T25P tỏa sáng với sự linh hoạt và tối ưu chi phí cho các hoạt động vừa và nhỏ. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào quy mô canh tác, ngân sách đầu tư, yêu cầu về hiệu suất và điều kiện vận hành thực tế của bạn. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố đã phân tích để chọn được người bạn đồng hành ưng ý nhất cho hành trình nông nghiệp thông minh của mình.
Để tìm hiểu thêm về các phụ kiện đi kèm, quy trình vận hành chi tiết hoặc chính sách bảo hành, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu khác trên website của ReviewDrone.
TIN TỨC NỔI BẬT
Top 5 Mô Hình Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hiệu Quả Nhất
Khám phá 5 mô hình nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả nhất hiện nay. Phân tích chi phí, kỹ thuật và bí quyết đầu tư sinh lời bền vững cho nhà nông.
Nông nghiệp công nghệ cao là gì? Các mô hình đột phá
Nông nghiệp công nghệ cao là gì? Khám phá khái niệm, lợi ích và 7 mô hình canh tác đột phá năng suất đang là xu hướng tại Việt Nam
5+ Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Trồng Trọt Hiệu Quả Hiện Nay
Tìm hiểu ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt giúp tăng năng suất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng nông sản và phát triển nông nghiệp bền vững.