So sánh DJI Agras T50 và T30 chi tiết về hiệu suất, công nghệ, chi phí, giúp bạn chọn drone nông nghiệp phù hợp nhu cầu và ngân sách.
Trong bối cảnh drone nông nghiệp ngày càng đóng vai trò then chốt trong tối ưu chi phí và năng suất canh tác, DJI Agras T50 và DJI Agras T30 là hai lựa chọn được cân nhắc nhiều nhất hiện nay. Dù cùng phục vụ mục tiêu phun thuốc và rải hạt tự động, mỗi model lại hướng đến một quy mô và chiến lược đầu tư khác nhau. Bài viết dưới đây từ ReviewDrone sẽ so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30 chi tiết dựa trên thông số kỹ thuật, công nghệ drone và hiệu quả thực tế, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất trước khi đầu tư vào giải pháp nông nghiệp tiên tiến này.
1. Tổng quan nhanh về DJI Agras T50 và DJI Agras T30

Tổng quan nhanh về DJI Agras T50 và DJI Agras T30
Để bắt đầu so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30, chúng ta cần hiểu rõ vị trí và mục tiêu thiết kế của từng máy bay nông nghiệp trong hệ sinh thái DJI.
-
DJI Agras T30, ra mắt trước, được định vị là một "lá cờ đầu mới cho nông nghiệp kỹ thuật số". Model này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả phun thuốc trên diện rộng, đặc biệt tối ưu cho cây ăn quả nhờ công nghệ phun nghiêng. DJI Agras T30 hướng đến các trang trại có quy mô vừa và lớn, những người dùng tìm kiếm một drone nông nghiệp mạnh mẽ, đáng tin cậy để chuyển đổi sang canh tác số hóa.
- Trong khi đó, DJI Agras T50 là bước tiến mới nhất, "nâng tầm hoạt động nông nghiệp bằng drone lên một tầm cao mới". Với thiết kế hệ thống đẩy đồng trục kép và cấu trúc chống xoắn, DJI Agras T50 mang lại sự ổn định vượt trội, khả năng tải trọng lớn hơn và hiệu suất toàn diện hơn. DJI Agras T50 được thiết kế để vượt trội trong nhiều kịch bản, từ khảo sát đến phun thuốc và rải hạt, phục vụ các trang trại quy mô rất lớn hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ drone nông nghiệp chuyên nghiệp, nơi hiệu suất canh tác và tốc độ là yếu tố then chốt.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T30: Khác Biệt Gì?
2. Bảng so sánh thông số kỹ thuật DJI Agras T50 vs T30

Bảng so sánh thông số kỹ thuật DJI Agras T50 vs T30
Khi xem xét thông số kỹ thuật là trọng tâm trong quyết định mua, việc so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30 sẽ làm nổi bật những khác biệt quan trọng.
2.1. Thông số bay & kết cấu
|
Thông số
|
DJI Agras T50
|
DJI Agras T30
|
|
Trọng lượng cất cánh tối đa (phun / rải)
|
Phun: 92 kg / Rải: 103 kg
|
~78 kg
|
|
Khung & sải cánh
|
Khung lớn, thiết kế bảy-tám động cơ với cấu trúc chịu tải cao
|
Khung gấp tiện lợi, bốn-tám động cơ, cơ động dễ vận chuyển
|
|
Khả năng gập / độ bền / chống môi trường
|
Radar đa hướng, hệ thống thị giác, độ an toàn cao
|
Radar 360° + FPV kép, IP67 bảo vệ chống nước & bụi
|
2.2. Khả năng phun thuốc
|
Thông số
|
DJI Agras T50
|
DJI Agras T30
|
|
Dung tích bình phun
|
40 L (tối đa phun)
|
30 L
|
|
Lưu lượng phun tối đa
|
16 L/phút (2 vòi) – có thể 24 L/phút (4 vòi)
|
7.2–8 L/phút
|
|
Hệ thống béc & độ đồng đều hạt sương
|
Hệ thống nén ly tâm, phân phối đều, khoảng giọt từ ~50–500 μm
|
16 vòi phun với điều khiển dòng độc lập, độ phân tán đồng đều tốt.
|
|
Hiệu quả phun
|
~21 ha/giờ
|
~16–20 ha/giờ (40 acres/h)
|
2.3. Khả năng rải (granular spreading)
|
Thông số
|
DJI Agras T50
|
DJI Agras T30
|
|
Dung tích thùng rải
|
75 L (tải trọng 50 kg)
|
~40 L hệ thống rải tùy chọn
|
|
Tốc độ & độ chính xác rải
|
~108 kg/phút
|
~50 kg/phút, độ rải lớn, rộng đến ~7 m
|
2.4. Pin & hiệu suất làm việc
|
Thông số
|
DJI Agras T50
|
DJI Agras T30
|
|
Loại pin / dung lượng
|
Hệ thống pin thông minh DJI, dung tích cao (30,000 mAh hoặc biến thể tương đương)
|
Pin BAX501-29,000 mAh, 51.8 V
|
|
Thời gian sạc
|
Hỗ trợ sạc nhanh (khoảng ~9-12 phút với trạm sạc)
|
Pin có thể sạc đầy nhanh với trạm sạc thông minh, ~10 phút
|
|
Diện tích xử lý mỗi pin
|
Nhờ tải lớn và lưu lượng cao, diện tích hiệu quả trên mỗi pin thường lớn hơn trong điều kiện đồng nhất.
|
Hiệu suất ở mức vừa phải, phù hợp diện tích trung bình và nhỏ.
|
Tóm tắt nhanh:
- DJI Agras T50 phù hợp với người dùng cần khả năng phun và rải đa dạng, tải trọng lớn, hiệu suất cao trên diện tích rộng, đồng thời xử lý phức tạp với radar và hệ thống điều hướng thông minh hơn — đặc biệt hấp dẫn cho đầu tư dịch vụ nông nghiệp chuyên nghiệp.
- DJI Agras T30 là lựa chọn cân bằng cho canh tác quy mô vừa và nhỏ hoặc chi phí đầu tư thấp hơn, vẫn đảm bảo phun đều, radar 360°, và tính linh hoạt vận hành thuận tiện.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T50: Khác Biệt Gì?
3. So sánh công nghệ & tính năng thông minh

So sánh công nghệ & tính năng thông minh
Ngoài thông số kỹ thuật, công nghệ thông minh là yếu tố then chốt khi so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và hiệu quả vận hành.
3.1. Hệ thống radar & tránh chướng ngại
-
Radar trước/sau:
-
DJI Agras T50: Trang bị Radar mảng pha trước và sau (Front and Rear Phased Array Radars), cùng với hệ thống thị giác hai mắt (Binocular Vision System), mang lại khả năng nhận diện chướng ngại vật toàn diện và chính xác hơn.
-
DJI Agras T30: Sở hữu Hệ thống radar hình cầu (Spherical Radar System), cung cấp khả năng tránh chướng ngại vật đa hướng.
-
Khả năng bay địa hình phức tạp: Với sự kết hợp của radar mảng pha và hệ thống thị giác hai mắt, DJI Agras T50 được kỳ vọng sẽ có khả năng vượt địa hình phức tạp tốt hơn, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn trong mọi kịch bản nông nghiệp. DJI Agras T30 cũng thể hiện khả năng bay chính xác trên địa hình phức tạp nhờ hệ thống radar hình cầu.
3.2. Định vị & điều hướng
-
RTK: Cả hai máy bay nông nghiệp DJI Agras T50 và T30 đều tích hợp công nghệ RTK (Real-Time Kinematic) để đạt được định vị chính xác đến từng centimet, đảm bảo đường bay và việc phun thuốc hoặc rải hạt được thực hiện với độ chính xác cao nhất.
-
Độ chính xác đường bay: Nhờ RTK và các hệ thống cảm biến tiên tiến, cả hai model đều mang lại độ chính xác đường bay vượt trội, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư nông nghiệp.
3.3. Khả năng tự động hóa & an toàn
-
Bay theo bản đồ:
-
DJI Agras T50: Hỗ trợ lập kế hoạch nhiệm vụ từ khảo sát đến phun thuốc và rải hạt, cho phép bay tự động theo bản đồ đã định.
-
DJI Agras T30: Tích hợp Nền tảng Đám mây Nông nghiệp Thông minh (Smart Agriculture Cloud Platform) và lập bản đồ dựa trên đám mây, giúp người dùng quản lý vườn cây ăn quả kỹ thuật số 3D và thực hiện các chuyến bay tự động.
-
Giám sát địa hình:
-
DJI Agras T50: Hệ thống thị giác hai mắt không chỉ hỗ trợ tránh chướng ngại mà còn giúp giám sát địa hình hiệu quả.
-
DJI Agras T30: Trang bị camera FPV kép để giám sát, tăng cường khả năng quan sát và điều khiển.
-
Tính năng an toàn khi mất tín hiệu: DJI Agras T50 nổi bật với truyền dẫn O3 lên đến 2 km và khả năng hoạt động ngoại tuyến, cùng với tùy chọn DJI Relay để tăng cường độ ổn định tín hiệu, đảm bảo an toàn tối đa ngay cả trong điều kiện tín hiệu yếu. DJI Agras T30 cũng được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn của DJI, bao gồm tự động quay về khi mất tín hiệu hoặc pin yếu.
4. Hiệu suất thực tế theo quy mô canh tác

Hiệu suất thực tế theo quy mô canh tác
Việc so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30 về hiệu suất thực tế sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về hiệu quả đầu tư cho từng quy mô canh tác.
4.1. Trang trại nhỏ – vừa
-
Model nào tối ưu chi phí hơn: Đối với các trang trại nhỏ đến vừa, DJI Agras T30 thường là lựa chọn tối ưu hơn về chi phí đầu tư ban đầu. Với dung tích bình phun 30 lít và các tính năng thông minh mạnh mẽ, T30 đủ khả năng đáp ứng nhu cầu phun thuốc và tối ưu chi phí trên diện tích vừa phải mà không gây ra sự "dư công suất" không cần thiết.
-
Mức độ “dư công suất” của T50: Việc đầu tư vào DJI Agras T50 với tải trọng phun 40 kg và tải trọng rải 50 kg có thể dẫn đến tình trạng "dư công suất" cho các trang trại nhỏ. Điều này có nghĩa là bạn đang trả tiền cho một khả năng mà bạn không sử dụng hết, làm giảm hiệu quả đầu tư ban đầu.
4.2. Trang trại lớn – dịch vụ phun thuê
-
Lợi thế tải trọng & tốc độ của T50: Đây là lúc DJI Agras T50 thực sự tỏa sáng. Với tải trọng phun 40 kg và lưu lượng phun 16 L/phút, cùng với tải trọng rải 50 kg và tốc độ 108 kg/phút, T50 mang lại hiệu suất canh tác vượt trội cho các trang trại quy mô lớn hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ drone nông nghiệp. Khả năng xử lý diện tích lớn hơn trong mỗi lần bay giúp giảm đáng kể thời gian hoạt động và tăng năng suất lao động.
-
Hiệu quả đầu tư dài hạn: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, DJI Agras T50 có thể mang lại hiệu quả đầu tư dài hạn tốt hơn cho các hoạt động quy mô lớn nhờ khả năng hoàn thành công việc nhanh chóng, giảm chi phí nhân công và tối ưu hóa việc sử dụng vật tư nông nghiệp.
5. So sánh chi phí đầu tư & vận hành

So sánh chi phí đầu tư & vận hành
Khi quyết định mua máy bay nông nghiệp, chi phí đầu tư và chi phí vận hành là những yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30.
- Chi phí ban đầu: DJI Agras T30 thường có mức giá khởi điểm thấp hơn so với DJI Agras T50. Điều này làm cho T30 trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn cho những người có ngân sách hạn chế hoặc muốn thử nghiệm công nghệ drone trong nông nghiệp.
- Chi phí pin – bảo trì: DJI Agras T50, với công suất và tải trọng phun lớn hơn, có thể sẽ yêu cầu pin drone dung lượng cao hơn và do đó, chi phí thay thế hoặc mua thêm pin cũng sẽ cao hơn. Hệ thống phức tạp hơn của T50 cũng có thể dẫn đến chi phí bảo trì cao hơn một chút so với T30.
- Hiệu quả chi phí trên mỗi hecta: Mặc dù DJI Agras T50 có chi phí đầu tư ban đầu và vận hành cao hơn, nhưng trên các trang trại quy mô lớn, drone nông nghiệp này có thể đạt được hiệu quả chi phí trên mỗi hecta thấp hơn nhờ vào hiệu suất canh tác vượt trội, giảm thời gian làm việc và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Ngược lại, DJI Agras T30 sẽ tối ưu hơn cho các trang trại quy mô vừa và nhỏ.
6. Nên chọn DJI Agras T50 hay T30?
Sau khi so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30 một cách kỹ lưỡng, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện cụ thể của bạn.
6.1. Chọn DJI Agras T30 khi

Chọn DJI Agras T30 khi
- Bạn đã quen vận hành DJI Agras T30 và hài lòng với hiệu suất của nó.
- Bạn sở hữu trang trại quy mô vừa và cần một giải pháp nông nghiệp ổn định, đáng tin cậy để phun thuốc và tối ưu chi phí.
- Ngân sách của bạn có giới hạn và bạn muốn một chi phí đầu tư ban đầu tối ưu.
- Bạn canh tác cây ăn quả và cần công nghệ phun nghiêng đặc biệt hiệu quả của T30.
6.2. Chọn DJI Agras T50 khi

Chọn DJI Agras T50 khi
- Bạn canh tác trên trang trại quy mô lớn hoặc cung cấp dịch vụ drone nông nghiệp chuyên nghiệp.
- Bạn cần hiệu suất canh tác cao nhất, khả năng phun thuốc và rải hạt với tải trọng phun và tải trọng rải lớn, giúp giảm số lượt bay và tăng năng suất.
- Bạn sẵn sàng đầu tư dài hạn vào công nghệ drone mới nhất để đạt được hiệu quả đầu tư tối đa.
- Bạn cần một máy bay nông nghiệp có khả năng hoạt động ổn định và an toàn trong nhiều kịch bản phức tạp.
Tóm lại, sự khác biệt cốt lõi giữa DJI Agras T50 và DJI Agras T30 nằm ở quy mô hiệu suất và mức độ tích hợp công nghệ drone tiên tiến. DJI Agras T30 là một lựa chọn vững chắc, đã được chứng minh cho các trang trại quy mô vừa và lớn, mang lại hiệu suất canh tác đáng kể với chi phí đầu tư hợp lý. Trong khi đó, DJI Agras T50 là đỉnh cao của công nghệ drone nông nghiệp, được thiết kế để thống trị các hoạt động quy mô cực lớn, nơi tải trọng phun và tải trọng rải cao, cùng với tốc độ và độ ổn định vượt trội, là yếu tố quyết định đến hiệu quả đầu tư.
Hy vọng bài so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T30 này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề liên quan về giải pháp nông nghiệp thông minh và công nghệ drone tại ReviewDrone để cập nhật những thông tin mới nhất.