So sánh DJI Agras T50 và T20P về hiệu suất, tải trọng và ứng dụng thực tế, giúp chọn drone nông nghiệp phù hợp nhu cầu đầu tư.
Trong bối cảnh drone nông nghiệp ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất, việc lựa chọn đúng mẫu máy bay không người lái phù hợp với quy mô canh tác là yếu tố then chốt. DJI Agras T50 và DJI Agras T20P đều là những dòng drone nông nghiệp nổi bật của DJI, nhưng được thiết kế cho các mục tiêu vận hành khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T20P một cách chi tiết dựa trên hiệu suất, cấu hình và khả năng ứng dụng thực tế, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác cho hoạt động nông nghiệp của mình.
1. Tổng quan nhanh DJI Agras T50 và DJI Agras T20P

Tổng quan nhanh DJI Agras T50 và DJI Agras T20P
Để có cái nhìn tổng thể trước khi đi sâu vào chi tiết, chúng ta hãy cùng điểm qua định vị phân khúc của hai mẫu máy bay nông nghiệp này.
-
DJI Agras T50 đại diện cho thế hệ drone nông nghiệp mới nhất của DJI, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu canh tác quy mô lớn và đòi hỏi hiệu suất vận hành tối đa. Với khả năng mang tải trọng phun 40 kg hoặc tải trọng rải 50 kg, T50 hướng đến các trang trại lớn, hợp tác xã nông nghiệp hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ phun rải chuyên nghiệp, nơi mà tốc độ và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Đây là một giải pháp toàn diện cho việc quản lý cây trồng trên diện rộng, từ khảo sát đến phun thuốc và rải phân.
- Ngược lại, DJI Agras T20P được định vị ở phân khúc trung cấp, nổi bật với sự linh hoạt và giá trị tối ưu. Mặc dù có tải trọng phun 20 kg và tải trọng rải 25 kg nhỏ hơn, T20P lại gây ấn tượng với thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng vận chuyển và vận hành bởi một người. Mẫu máy bay nông nghiệp này là lựa chọn lý tưởng cho các nông trại quy mô vừa và nhỏ, hoặc những người nông dân cá thể muốn tự động hóa quy trình canh tác mà không cần đầu tư quá lớn vào thiết bị. T20P mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, trở thành một drone nông nghiệp phổ biến trên thị trường.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T50: Khác Biệt Gì?
2. So sánh chi tiết DJI Agras T50 và DJI Agras T20P

So sánh chi tiết DJI Agras T50 và DJI Agras T20P
Đi sâu vào từng khía cạnh kỹ thuật và vận hành, ReviewDrone sẽ làm rõ những điểm khác biệt cốt lõi, giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng của từng thiết bị.
2.1. Khả năng tải & hiệu suất phun
-
Dung tích bình phun:
- DJI Agras T50 vượt trội với dung tích bình phun lên đến 40 kg, cho phép bao phủ diện tích lớn hơn trong mỗi chuyến bay và giảm đáng kể số lần nạp lại.
- DJI Agras T20P có dung tích bình phun 20 kg, phù hợp với các diện tích canh tác vừa và nhỏ hơn.
-
Lưu lượng & độ phủ:
- T50 sở hữu hệ thống phun kép (Dual Atomizing Spraying System) với lưu lượng phun ấn tượng 16 L/phút. Điều này giúp tối ưu hóa tốc độ phun và đảm bảo độ phủ đồng đều, đặc biệt quan trọng trong các hoạt động phun thuốc bảo vệ thực vật trên diện rộng.
- T20P cũng được trang bị hệ thống phun kép tương tự, mang lại hiệu quả phun tốt. Mặc dù lưu lượng cụ thể không được công bố, hiệu suất của T20P cho phép phun 12 hecta (đất nông nghiệp) hoặc 2.6 hecta (vườn cây ăn trái) mỗi giờ, một con số đáng nể cho phân khúc của nó.
-
Khả năng làm việc trên diện tích lớn:
- Với tải trọng và lưu lượng phun vượt trội, DJI Agras T50 được thiết kế để xử lý các trang trại rộng lớn, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực. Ví dụ, trên một cánh đồng lúa rộng hàng trăm hecta, T50 sẽ hoàn thành công việc nhanh hơn đáng kể so với T20P.
- DJI Agras T20P phù hợp với các diện tích trung bình, mang lại hiệu quả cao cho các nông trại gia đình hoặc vườn cây ăn trái có quy mô vừa phải.
2.2. Hiệu suất rải (granular spreading)
-
Dung tích thùng rải:
- T50 tiếp tục dẫn đầu với thùng rải có khả năng chứa 50 kg vật liệu, tối ưu cho việc rải phân bón hoặc hạt giống trên quy mô công nghiệp.
- T20P có thùng rải 35 L (tương đương 25 kg) vật liệu, đáp ứng tốt nhu cầu rải trên các diện tích nhỏ hơn.
-
Loại vật liệu rải phù hợp: Cả hai mẫu drone nông nghiệp này đều có thể rải nhiều loại vật liệu dạng hạt như phân bón hóa học, phân hữu cơ dạng viên, hạt giống, và các chế phẩm sinh học khác.
-
Tốc độ & độ đồng đều:
- T50 đạt tốc độ rải lên tới 108 kg/phút, cho phép hoàn thành công việc rải phân bón nhanh chóng và hiệu quả trên diện tích lớn.
- T20P có thể rải 1 tấn phân bón mỗi giờ. Khả năng rải chính xác và đồng đều của cả hai mẫu drone nông nghiệp này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, giảm lãng phí và đảm bảo cây trồng nhận đủ dưỡng chất.
2.3. Thiết kế & kết cấu khung máy
-
Kích thước – trọng lượng:
- T50 được xây dựng trên hệ thống đẩy đồng trục hai cánh quạt (coaxial twin-rotor) mạnh mẽ và cấu trúc chống xoắn dạng chia tách, mang lại sự ổn định vượt trội khi mang tải trọng lớn. Điều này ngụ ý một thiết kế chắc chắn và có phần lớn hơn.
- T20P nổi bật với thiết kế bốn cánh quạt và khung giàn nghiêng mới, giúp giảm kích thước tới 77%, cực kỳ gọn nhẹ và dễ dàng xử lý bởi một người. Sự "nhanh nhẹn" này là một lợi thế lớn.
-
Độ bền, khả năng gập, vận chuyển:
- T50 với kết cấu vững chắc được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường nông nghiệp khắc nghiệt.
- T20P có khả năng gập gọn tối ưu, giúp việc vận chuyển và lưu trữ trở nên thuận tiện hơn rất nhiều, đặc biệt khi bạn cần di chuyển giữa nhiều địa điểm canh tác khác nhau.
-
Mức độ phù hợp địa hình phức tạp:
- T50 "xuất sắc trong nhiều kịch bản, từ khảo sát đến phun và rải, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu suất vững chắc", cho thấy khả năng thích ứng tốt với các địa hình đa dạng.
- T20P với thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt, "kích thước hoàn hảo cho chức năng tối ưu", có thể dễ dàng điều khiển trong các khu vực có địa hình phức tạp hơn như vườn cây ăn trái rậm rạp hoặc các thửa ruộng nhỏ, không bằng phẳng.
2.4. Hệ thống radar & cảm biến an toàn
-
Radar tránh chướng ngại:
- T50 được trang bị hệ thống Radar Mảng Pha trước và sau (Front and Rear Phased Array Radars), cung cấp khả năng phát hiện chướng ngại vật toàn diện 360 độ, nâng cao mức độ an toàn khi bay.
- T20P sử dụng Radar Mảng Pha Chủ động (Active Phased Array Radar), cũng mang lại khả năng tránh chướng ngại vật hiệu quả.
-
Bám địa hình: Cả hai mẫu drone nông nghiệp đều tích hợp hệ thống tầm nhìn hai mắt (Binocular Vision System) giúp máy bay không người lái có thể tự động bám sát địa hình, duy trì khoảng cách phun rải tối ưu với cây trồng, ngay cả trên địa hình dốc hoặc không đều.
-
Độ ổn định khi bay thấp: Sự kết hợp giữa radar và hệ thống tầm nhìn đảm bảo độ ổn định cao khi bay ở độ cao thấp, điều kiện tiên quyết để phun rải chính xác và hiệu quả. Các công nghệ này giảm thiểu rủi ro va chạm và cho phép drone nông nghiệp hoạt động an toàn trong môi trường canh tác phức tạp.
2.5. Hệ thống điều khiển & tự động hóa
-
Khả năng lập bản đồ:
- Cả T50 và T20P đều hỗ trợ lập bản đồ thông minh. T50 được giới thiệu có khả năng từ "khảo sát đến phun và rải", cho thấy tích hợp sâu rộng các chức năng lập bản đồ.
- T20P "hỗ trợ phun/rải và lập bản đồ RC" (Remote Control mapping), cùng với việc tích hợp DJI Terra, một phần mềm lập bản đồ chuyên nghiệp.
-
Bay tự động: Cả hai mẫu drone nông nghiệp đều có khả năng bay tự động hoàn toàn dựa trên các tuyến đường đã được lập trình sẵn. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa hiệu quả công việc.
-
Độ chính xác khi vận hành lặp lại: Với công nghệ định vị RTK (Real-Time Kinematic) hoặc GNSS (Global Navigation Satellite System) tiên tiến, cả T50 và T20P đều đạt được độ chính xác định vị ở cấp độ centimet. Điều này cực kỳ quan trọng cho các hoạt động lặp lại như phun thuốc theo chu kỳ hoặc rải phân bón chính xác, đảm bảo rằng mỗi lần bay đều đạt được kết quả nhất quán và tối ưu.
Xem thêm: So Sánh DJI Agras T100 Và T30: Khác Biệt Gì?
3. Bảng so sánh thông số kỹ thuật chính (T50 vs T20P)

Bảng so sánh thông số kỹ thuật chính (T50 vs T20P)
Để dễ dàng hình dung và so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T20P một cách trực quan, bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của hai mẫu drone nông nghiệp này:
|
Tính năng
|
DJI Agras T50
|
DJI Agras T20P
|
|
Tải trọng phun
|
40 kg
|
20 kg
|
|
Tải trọng rải
|
50 kg
|
35 L (25 kg)
|
|
Lưu lượng phun
|
16 L/phút
|
Hệ thống phun kép (hiệu quả cao)
|
|
Lưu lượng rải
|
108 kg/phút
|
1 tấn/giờ
|
|
Hiệu suất làm việc
|
Rất cao (quy mô lớn)
|
12 ha/giờ (đất nông nghiệp), 2.6 ha/giờ (vườn)
|
|
Hệ thống Radar
|
Radar Mảng Pha trước & sau
|
Radar Mảng Pha Chủ động
|
|
Hệ thống tầm nhìn
|
Binocular Vision System
|
Binocular Vision System
|
|
Thiết kế
|
Coaxial twin-rotor, cấu trúc chống xoắn
|
Bốn cánh quạt, khung giàn nghiêng, gọn nhẹ
|
|
Đối tượng sử dụng
|
Trang trại lớn, HTX, dịch vụ bay thuê
|
Nông trại vừa & nhỏ, cá nhân, linh hoạt
|
4. Nên chọn DJI Agras T50 hay DJI Agras T20P?
Sau khi đã so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T20P chi tiết, câu hỏi đặt ra là mẫu nào phù hợp với nhu cầu của bạn? Quyết định này phụ thuộc vào quy mô, mục tiêu và ngân sách đầu tư của bạn.
4.1. Trường hợp nên chọn DJI Agras T20P

Trường hợp nên chọn DJI Agras T20P
Bạn nên cân nhắc DJI Agras T20P nếu:
- Bạn có diện tích canh tác vừa và nhỏ, khoảng dưới 20 hecta, nơi mà tính linh hoạt và chi phí đầu tư ban đầu là yếu tố quan trọng.
- Đội ngũ vận hành của bạn chỉ có 1-2 người, bởi T20P với thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng vận chuyển và triển khai bởi một cá nhân.
- Bạn ưu tiên một giải pháp drone nông nghiệp có hiệu suất tốt với mức chi phí hợp lý, mang lại "hiệu suất vượt trội với giá trị tốt nhất" (Superior Performance at Best Value).
- Ví dụ, một nông trại gia đình chuyên trồng rau màu hoặc vườn cây ăn trái diện tích dưới 10 hecta sẽ thấy T20P là lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu quả.
4.2. Trường hợp nên chọn DJI Agras T50

Trường hợp nên chọn DJI Agras T50
Bạn nên đầu tư vào DJI Agras T50 nếu:
- Bạn quản lý các trang trại lớn, là thành viên hợp tác xã nông nghiệp hoặc cung cấp dịch vụ bay thuê cho nhiều khách hàng, nơi yêu cầu khả năng bao phủ diện tích rộng lớn.
- Bạn cần hiệu suất vận hành cao nhất để giảm thiểu số chuyến bay, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí lao động trên quy mô lớn.
- Bạn định hướng vận hành drone nông nghiệp chuyên nghiệp lâu dài, cần một thiết bị mạnh mẽ, bền bỉ và tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến nhất để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nông nghiệp hiện đại.
- Ví dụ, các công ty dịch vụ nông nghiệp hoặc hợp tác xã với hàng trăm hecta lúa, ngô sẽ cần đến hiệu suất vượt trội của T50 để tối ưu hóa thời gian và chi phí vận hành, đảm bảo tiến độ mùa vụ.
Qua bài so sánh DJI Agras T50 và DJI Agras T20P, chúng ta có thể thấy rõ sự khác biệt cốt lõi: T50 là cỗ máy mạnh mẽ dành cho quy mô lớn, hiệu suất cao, trong khi T20P là lựa chọn linh hoạt, tối ưu chi phí cho quy mô vừa và nhỏ. Điều quan trọng là không có mẫu drone nông nghiệp nào là "tốt nhất" một cách tuyệt đối, mà chỉ có mẫu "phù hợp nhất" với nhu cầu, quy mô canh tác và ngân sách đầu tư của bạn.
ReviewDrone hy vọng những phân tích này đã cung cấp thông tin hữu ích để bạn đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng ngần ngại tham khảo thêm các chủ đề liên quan về công nghệ drone nông nghiệp để tối ưu hóa hoạt động của mình.